Tú Thực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Tú Thực" là tên gọi tắt của Đoàn Tú Thực, một nhân vật trong lịch sử Việt Nam, thuộc dòng họ Đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tú Thực là một vị quan thời Lý. (Tú Thực was a mandarin during the Ly dynasty.)
- Chúng ta có thể tìm hiểu thêm về Tú Thực trong sách sử. (We can learn more about Tú Thực in history books.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tú Thực" thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử hoặc gia phả dòng họ Đoàn.
- Dòng họ Đoàn rất tự hào về cụ tổ Tú Thực. (The Doan family is very proud of their ancestor Tú Thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Đoàn Tú Thực: Tên đầy đủ của nhân vật.
- Đoàn Tú Thực có công lớn trong việc xây dựng đất nước. (Đoàn Tú Thực made great contributions to nation-building.)
Lưu ý
- Từ này là một danh từ riêng, chỉ tên người cụ thể, không có nghĩa chung. Để hiểu rõ hơn về nhân vật này, cần tham khảo các tài liệu lịch sử chính thống.
- Tức Đoàn Tú Thực, Xem Hốt họ Đoàn